Tỷ giá ngoại tệ hôm nay
Bảng tỷ giá Vietcombank và quy đổi ngoại tệ
Tỷ giá Vietcombank
Nguồn Vietcombank
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD
Đô la Mỹ
25.580
25.610
25.990
EUR
Euro
28.141,01
28.425,26
29.625,48
GBP
Bảng Anh
33.752,11
34.093,04
35.185,92
JPY
Yên Nhật
157,92
159,51
168,8
AUD
Đô la Úc
17.678
17.856,57
18.428,97
SGD
Đô la Singapore
19.668,24
19.866,91
20.544,81
THB
Bạt Thái
675,59
750,65
782,5
CAD
Đô la Canada
18.009,62
18.191,53
18.774,67
CHF
Franc Thụy Sĩ
30.616,13
30.925,38
31.916,71
HKD
Đô la Hồng Kông
3.195,74
3.228,02
3.351,55
CNY
Nhân dân tệ
3.779,79
3.817,97
3.940,35
DKK
Krone Đan Mạch
—
3.793,66
3.938,83
INR
Rupee Ấn Độ
—
269,99
281,62
KRW
Won Hàn Quốc
16,71
18,57
20,15
KWD
Dinar Kuwait
—
83.230,83
87.267,47
MYR
Ringgit Malaysia
—
6.296,19
6.433,35
NOK
Krone Na Uy
—
2.747,5
2.864,08
RUB
Rúp Nga
—
306,01
338,75
SAR
Riyal Ả Rập Xê Út
—
6.835,54
7.129,93
SEK
Krona Thụy Điển
—
2.576,77
2.686,11
VND cho 1 đơn vị ngoại tệ. Chọn một mã để mở tab Quy đổi với mã đó.
Bán ngoại tệ cho ngân hàng dùng giá Mua của Vietcombank; mua ngoại tệ dùng giá Bán.
Chưa có dữ liệu lịch sử cho lựa chọn này.
Giá bánGiá mua